FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Wuxi Wugou vs Yanbian Longding, 14h00 ngày 10/05

Vòng 4
14:00 ngày 10/05/2023
Wuxi Wugou
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Yanbian Longding
Địa điểm: Wuxi Sports Center
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Wuxi Wugou vs Yanbian Longding hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wuxi Wugou vs Yanbian Longding, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Wuxi Wugou vs Yanbian Longding, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wuxi Wugou vs Yanbian Longding hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Wuxi Wugou vs Yanbian Longding

Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Phút
Yanbian Longding Yanbian Longding
46'
match change Li Shibin
Ra sân: Zhang Chengmin
Ziyang Pi
Ra sân: Shengjia Hu
match change
46'
Fa Lian
Ra sân: Xiaoyi Cao
match change
46'
67'
match change Valdumar Te
Ra sân: Zhou Bingxu
Haoran Li
Ra sân: Tan fucheng
match change
67'
74'
match change Xu Bo
Ra sân: Yang Jingfan
75'
match change Lobsang Khedrup
Ra sân: Sun Jun
Wen Da
Ra sân: Song Guo
match change
78'
Liang Jinhu match yellow.png
80'
Kong Yinquan
Ra sân: Yue ZhiLei
match change
90'
90'
match change Li Da
Ra sân: Qian Changjie

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wuxi Wugou VS Yanbian Longding

Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Yanbian Longding Yanbian Longding
1
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
25
 
Pha tấn công
 
11
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Zhengyang Fang
22
Kong Yinquan
27
Fa Lian
7
Haoran Li
39
Zhanyu Liu
19
Wenyong Li
26
Ziyang Pi
30
Sun Rui
9
Wen Da
14
Xia Xicheng
11
Zhou Yuye
13
Zhu YueQi
Wuxi Wugou Wuxi Wugou 4-2-3-1
4-4-2 Yanbian Longding Yanbian Longding
1
Shang
42
Cao
4
Jinhu
3
Yi
20
Fan
10
Le
18
ZhiLei
21
fucheng
33
Guo
17
Hu
23
Zhu
19
Jialin
20
Taiyan
18
Chengjun
3
Peng
7
Guanghui
27
Chengmin
8
Jun
31
Changjie
30
Jingfan
11
Bingxu
10
Ivo

Substitutes

16
Gong Hankui
29
Huang Wei
23
Lobsang Khedrup
32
Li Da
14
Long Li
37
Lin Taijun
6
Li Qiang
17
Li Shibin
1
Akramjan Salajidin
9
Valdumar Te
22
Xu Bo
26
Xu Wenguang
Đội hình dự bị
Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Zhengyang Fang 5
Kong Yinquan 22
Fa Lian 27
Haoran Li 7
Zhanyu Liu 39
Wenyong Li 19
Ziyang Pi 26
Sun Rui 30
Wen Da 9
Xia Xicheng 14
Zhou Yuye 11
Zhu YueQi 13
Wuxi Wugou Yanbian Longding
16 Gong Hankui
29 Huang Wei
23 Lobsang Khedrup
32 Li Da
14 Long Li
37 Lin Taijun
6 Li Qiang
17 Li Shibin
1 Akramjan Salajidin
9 Valdumar Te
22 Xu Bo
26 Xu Wenguang

Dữ liệu đội bóng:Wuxi Wugou vs Yanbian Longding

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 0.67
4 Phạt góc 3
2.33 Thẻ vàng 2
5.33 Sút trúng cầu môn 3
47.33% Kiểm soát bóng 46%
10 Phạm lỗi 17
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1
4.1 Phạt góc 3.1
1.8 Thẻ vàng 1.9
4.3 Sút trúng cầu môn 3.8
52.5% Kiểm soát bóng 50.6%
12.5 Phạm lỗi 15.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wuxi Wugou (15trận)
Chủ Khách
Yanbian Longding (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
2
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
1
3
0
3