FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers, 22h00 ngày 01/01
Wycombe Wanderers 1
-0 0.86
+0 0.84
2.5 0.82
u 0.78
2.45
2.40
3.33
-0 0.86
+0 0.80
1 0.79
u 0.81
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers
Kiến tạo: Luke Leahy
Jevani BrownRa sân: Aaron Collins
Grant WardRa sân: Ryan Woods
Ra sân: Garath McCleary
Ra sân: Dale Taylor
Ra sân: Kieran Sadlier
Luca HooleRa sân: Josh Grant
Kiến tạo: Ryan Tafazolli
Ra sân: Sam Vokes
John Marquis
3 - 1 Chris Martin Kiến tạo: Harvey Vale
John MarquisRa sân: Sam Finley
Ra sân: Freddie Potts
Chris Martin
3 - 2 Chris Martin Kiến tạo: Harvey Vale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Bristol Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Bristol Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Vokes | Forward | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 6.79 | |
| 12 | Garath McCleary | Defender | 1 | 0 | 5 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 23 | 7.23 | |
| 4 | Josh Scowen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 36 | 6.85 | |
| 10 | Luke Leahy | Defender | 1 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 1 | 37 | 7.48 | |
| 6 | Ryan Tafazolli | Defender | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 22 | 7.92 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 23 | Kieran Sadlier | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 4 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 1 | Maksymilian Stryjek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.84 | |
| 20 | Dale Taylor | Forward | 3 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 19 | Freddie Potts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 42 | 7.91 | |
| 17 | Joe Low | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 18 | 6.38 |
Bristol Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Chris Martin | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | ||
| 6 | Sam Finley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 31 | 6.04 | |
| 15 | Ryan Woods | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 21 | Antony Evans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 11 | Luke Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 4 | Josh Grant | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 33 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 19 | Harvey Vale | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 17 | Connor Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 26 | 6.58 | |
| 25 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 31 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

