FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wycombe Wanderers vs Huddersfield Town, 02h45 ngày 08/01
Wycombe Wanderers
-0 0.74
+0 1.19
2.5 0.84
u 0.76
2.25
2.70
3.28
-0 0.74
+0 0.97
1 0.85
u 0.75
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Wycombe Wanderers vs Huddersfield Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Huddersfield Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wycombe Wanderers vs Huddersfield Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wycombe Wanderers vs Huddersfield Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Huddersfield Town
0 - 1 Herbie Kane
Josh Koroma
Josh RuffelsRa sân: Josh Koroma
Antony EvansRa sân: Joseph Hodge
Tom Lees
Ra sân: Luke Leahy
Ra sân: Richard Kone
Ra sân: Fred Onyedinma
Ra sân: Daniel Udoh
Radinio BalkerRa sân: Brodie Spencer
Freddie LadapoRa sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Jonathan HoggRa sân: Ben Wiles
Jonathan Hogg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Josh Scowen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 4 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 10 | Luke Leahy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 2 | 4 | 68 | 6.7 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 3 | Daniel Harvie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 11 | Daniel Udoh | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 1 | Franco Ravizzoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 20 | Cameron Humphreys | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 17 | Joe Low | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 24 | Richard Kone | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 37 | 5.6 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 6 | 33 | 7.3 | |
| 20 | Oliver Turton | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 7 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 8 | 46 | 7.3 | |
| 10 | Josh Koroma | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 4 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 16 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 13 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 41 | Joseph Hodge | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 17 | Brodie Spencer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 4 | 49 | 6.9 | |
| 7 | Callum Marshall | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

