FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle, 02h45 ngày 10/12
Wycombe Wanderers
-0.75 0.74
+0.75 0.86
2.5 0.85
u 0.85
1.62
5.00
3.60
-0.25 0.74
+0.25 0.97
0.5 0.33
u 2.00
2.18
4.8
2.13
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle
Owen Dale
Malachi Boateng
Ra sân: Bradley Fink
Matthew Sorinola
0 - 1 Owen Oseni
Owen Oseni
Bali MumbaRa sân: Jamie Paterson
Mathias Ross JensenRa sân: Matthew Sorinola
Kornel SzucsRa sân: Julio Pleguezuelo
Ra sân: Sam Bell
Brendan Galloway
Xavier AmaechiRa sân: Brendan Galloway
Kornel Szucs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 2 | 53 | 6.72 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 1 | 0 | 2 | 35 | 17 | 48.57% | 1 | 4 | 58 | 6.67 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 4 | 3 | 29 | 5.24 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 6.39 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 38 | 6.36 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 11 | Sam Bell | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 6 | 41 | 6.87 | |
| 26 | Connor Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 5 | 44 | 6.35 | |
| 9 | Bradley Fink | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 40 | 6.86 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 4 | 34 | 7.53 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 22 | Brendan Galloway | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 5 | 26 | 7.04 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.91 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 3 | 32 | 6.77 | |
| 11 | Bali Mumba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 18 | Owen Oseni | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

