FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Wydad Casablanca vs Al Ain, 02h00 ngày 27/06
Wydad Casablanca
-0 0.80
+0 1.05
2.5 0.75
u 1.00
2.26
2.70
3.35
-0 0.80
+0 1.00
1 0.73
u 1.08
3
3.25
2.25
FIFA Club World Cup
KQBD Wydad Casablanca vs Al Ain hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Wydad Casablanca vs Al Ain, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Wydad Casablanca vs Al Ain, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải FIFA Club World Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Wydad Casablanca vs Al Ain hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Wydad Casablanca vs Al Ain
Kiến tạo: Mohamed Moufid
Matias Palacios
Adis Jasic Penalty awarded
Abdoul Karim Traore
1 - 1 Kodjo Fo-Doh Laba
1 - 2 Alejandro Romero Gamarra Kiến tạo: Matias Palacios
Alejandro Romero Gamarra Goal (VAR xác nhận)
Ra sân: Jamal Harkass
Ra sân: Omar Al-Somah
Ra sân: Cassius Mailula
Nassim ChadliRa sân: Alejandro Romero Gamarra
Mohammed Al BaloushiRa sân: Adis Jasic
Ra sân: Oussama Zemraoui
Ra sân: El Mehdi Moubarik
Yahia Nader Moustafa El SharifRa sân: Kodjo Fo-Doh Laba
El Houssine RahimiRa sân: Soufiane Rahimi
Amadou NiangRa sân: Matias Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wydad Casablanca VS Al Ain
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wydad Casablanca vs Al Ain
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wydad Casablanca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Bart Meijers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 20 | 6.78 | |
| 11 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 11 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 4 | Thembinkosi Lorch | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 99 | Omar Al-Somah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 13 | 6.41 | |
| 9 | Samuel Obeng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.08 | |
| 24 | Ayoub Boucheta | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 69 | 6.28 | |
| 5 | Ismail Moutaraji | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 23 | Oussama Zemraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 12 | El Mehdi Benabid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 19 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 2 | Mohamed Moufid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 27 | Ismael Benktib | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 16 | Jamal Harkass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 2 | 32 | 6.31 | |
| 21 | Cassius Mailula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 72 | Guilherme Ferreira de Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 44 | 7.07 | |
| 26 | Selemani Mwalimu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.39 |
Al Ain
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 10 | Alejandro Romero Gamarra | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 32 | 7.62 | |
| 25 | Rami Rabia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 46 | 6.58 | |
| 9 | Kodjo Fo-Doh Laba | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 7.34 | |
| 20 | Matias Palacios | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 0 | 70 | 7.73 | |
| 6 | Yahia Nader Moustafa El Sharif | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 5 | Yong-uh Park | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 28 | Nassim Chadli | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 97 | Adis Jasic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 21 | Soufiane Rahimi | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 36 | Facundo Zabala | Defender | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 51 | 6.72 | |
| 8 | Mohammed Al Baloushi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 70 | Abdoul Karim Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 52 | 6.71 | |
| 13 | El Houssine Rahimi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.04 | |
| 4 | Yahya Ben Khaleq | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 56 | Amadou Niang | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

