FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Xứ Wales vs Macedonia, 02h45 ngày 19/11
Xứ Wales
-1 1.12
+1 0.79
2.5 0.90
u 0.80
1.40
6.30
4.20
-0.5 1.12
+0.5 0.70
1 1.00
u 0.70
2.05
5.3
2.1
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Xứ Wales vs Macedonia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Xứ Wales vs Macedonia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Xứ Wales vs Macedonia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Xứ Wales vs Macedonia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Xứ Wales vs Macedonia
Tihomir Kostadinov
Stole Dimitrievski
Kiến tạo: Brennan Johnson
2 - 1 Bojan Miovski Kiến tạo: Darko Velkovski
Kiến tạo: Jay Dasilva
Darko ChurlinovRa sân: Tihomir Kostadinov
Lirim QamiliRa sân: Andrej Stojchevski
Kiến tạo: Harry Wilson
Ra sân: David Brooks
Jani AtanasovRa sân: Isnik Alimi
Ra sân: Daniel James
Elmin RastoderRa sân: Bojan Miovski
Darko Velkovski
Ra sân: Joe Rodon
Nikola SerafimovRa sân: Stefan Askovski
Ra sân: Neco Williams
Ra sân: Liam Cullen
Kiến tạo: Isaak James Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Xứ Wales VS Macedonia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Xứ Wales vs Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Xứ Wales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.41 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 8.05 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 7 | 0 | 38 | 8.29 | |
| 20 | Daniel James | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 7.53 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 3 | 100 | 6.42 | |
| 5 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 75 | 6.99 | |
| 10 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 43 | 8.41 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 77 | 6.81 | |
| 4 | Dylan Lawlor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 1 | 65 | 6.53 |
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stefan Askovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 5.66 | |
| 23 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.44 | |
| 14 | Darko Velkovski | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 5.52 | |
| 16 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 10 | Enis Bardhi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 26 | 5.69 | |
| 18 | Tihomir Kostadinov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 7 | Elif Elmas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 11 | Darko Churlinov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 21 | Jani Atanasov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Lirim Qamili | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 20 | Bojan Miovski | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.89 | |
| 2 | Bojan Ilievski | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 30 | 5.44 | |
| 15 | Elmin Rastoder | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 6 | Andrej Stojchevski | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

