FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Xứ Wales vs Montenegro, 01h45 ngày 15/10
Xứ Wales
-1 1.03
+1 0.87
2.5 0.90
u 0.80
1.54
4.85
3.80
-0.25 1.03
+0.25 1.00
1 0.96
u 0.74
UEFA Nations League
KQBD Xứ Wales vs Montenegro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Xứ Wales vs Montenegro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Xứ Wales vs Montenegro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Xứ Wales vs Montenegro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Xứ Wales vs Montenegro
Andrija RadulovicRa sân: Driton Camaj
Stevan JoveticRa sân: Stefan Mugosa
Marko VukcevicRa sân: Adam Marusic
Risto RadunovicRa sân: Andrija Vukcevic
Stevan Jovetic
Marko Vukcevic
Marko Bakic
Ra sân: David Brooks
Ra sân: Wes Burns
Ra sân: Harry Wilson
Edvin KucRa sân: Marko Jankovic
Ra sân: Mark Harris
Ra sân: Liam Cullen
Nikola Sipcic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Xứ Wales VS Montenegro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Xứ Wales vs Montenegro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Xứ Wales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 1 | 87 | 6.65 | |
| 11 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 49 | 6.99 | |
| 20 | Wes Burns | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 1 | 1 | 104 | 6.87 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 1 | 56 | 8.51 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 97 | 7.12 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 15 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 5 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 69 | 7.34 | |
| 16 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 4 | 89 | 7.11 | |
| 10 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 9 | Stefan Mugosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 18 | Marko Bakic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 47 | 6.41 | |
| 23 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 4 | Marko Vukcevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 16 | Vladimir Jovovic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 15 | Nikola Sipcic | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 48 | 6.94 | ||
| 3 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 4 | 22 | 6.44 | |
| 7 | Driton Camaj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 43 | 6.74 | |
| 22 | Andrija Radulovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 13 | Igor Nikic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 14 | Edvin Kuc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

