FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ, 01h45 ngày 07/09
Xứ Wales
-0 0.92
+0 0.88
2.5 1.00
u 0.70
2.55
2.50
3.15
-0 0.92
+0 0.83
1 0.96
u 0.74
UEFA Nations League
KQBD Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ
Kenan Yildiz
Baris Yilmaz
Kaan Ayhan
Caglar Soyuncu
Mert Muldur

Baris Yilmaz
Hakan CalhanogluRa sân: Orkun Kokcu
Ra sân: Sorba Thomas
Ra sân: Aaron Ramsey
Okay YokusluRa sân: Ismail Yuksek
Muhammed Kerem AkturkogluRa sân: Kenan Yildiz
Ra sân: Jordan James
Irfan Can KahveciRa sân: Arda Guler
Emirhan TopcuRa sân: Zeki Celik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Xứ Wales VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Xứ Wales vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Xứ Wales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 40 | 6.11 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 99 | 93.4% | 0 | 2 | 114 | 7.05 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 1 | 91 | 7.16 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 45 | 35 | 77.78% | 5 | 1 | 61 | 6.91 | |
| 12 | Danny Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 2 | 102 | 6.84 | |
| 5 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 81 | 6.33 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 31 | 6.99 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 48 | 6.42 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 2 | 0 | 82 | 6.65 | |
| 15 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 9 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.11 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 6.83 | |
| 22 | Kaan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.44 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 13 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 2 | 47 | 6.94 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 9 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 4.8 | |
| 8 | Arda Guler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 11 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 30 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

