FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 03/05
Yokohama FC
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Albirex Niigata
Taiki Watanabe
Kiến tạo: Tomoki Kondo
Kaito TaniguchiRa sân: Gustavo Nescau
Shunsuke MitoRa sân: Eitaro Matsuda
Ryotaro ItoRa sân: Yoshiaki Takagi
Ra sân: Tomoki Kondo
Ra sân: Ryoya Yamashita
Fumiya HayakawaRa sân: Takumi Hasegawa
Daichi Tagami
Ra sân: Keijiro Ogawa
Ra sân: Yuri Lima Lara
Kaito Taniguchi
Ra sân: Koki Ogawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 6 | Wada Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 51 | 7.5 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 36 | 7.7 | |
| 30 | Towa Yamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 6 | 43 | 7 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 44 | 6.8 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Yuzuru Shimada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 1 | 92 | 7 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 0 | 93 | 6.4 | |
| 32 | Takumi Hasegawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 18 | Fumiya Hayakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 50 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 98 | 96.08% | 0 | 4 | 116 | 7.3 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 91 | 77 | 84.62% | 0 | 8 | 113 | 6.7 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 86 | 6.5 | |
| 21 | Koto Abe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 22 | Eitaro Matsuda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 23 | Gustavo Nescau | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

