FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Albirex Niigata, 16h00 ngày 20/09
Yokohama FC
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 1.15
u 0.67
2.20
3.10
3.05
-0 0.90
+0 1.03
0.75 0.75
u 1.05
3.25
3.75
2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Albirex Niigata
Ra sân: Hinata Ogura
Ra sân: Lukian Araujo de Almeida
Jin OkumuraRa sân: Kaito Taniguchi
Ra sân: Joao Queiroz
Ra sân: Akito Fukumori
Hiroto UemuraRa sân: Taiki Arai
Kiến tạo: Towa Yamane
Yoshiaki TakagiRa sân: Motoki Hasegawa
Takuya ShimamuraRa sân: Matheus Moraes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Adailton dos Santos da Silva | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 5 | Akito Fukumori | Defender | 1 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 9 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 10 | Joao Queiroz | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 3 | 33 | 7.6 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 76 | Kota Yamada | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 38 | 7.5 | |
| 8 | Towa Yamane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 2 | Boniface Uduka | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 7.8 | |
| 23 | Ryo Kubota | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Forward | 4 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 41 | 6.4 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 34 | Hinata Ogura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 70 | Kyo Hosoi | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 3 | 40 | 7.3 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 5 | Michael James Fitzgerald | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 0 | 97 | 6.8 | |
| 2 | Jason Geria | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 70 | 6.8 | |
| 8 | Eiji Shirai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 84 | 6.8 | |
| 28 | Takuya Shimamura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 65 | Abdelrahman Saidi | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Forward | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 22 | Taiki Arai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 41 | Motoki Hasegawa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 42 | Kento Hashimoto | Defender | 2 | 0 | 6 | 57 | 41 | 71.93% | 17 | 3 | 105 | 8.1 | |
| 21 | Ryuga Tashiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 55 | Matheus Moraes | Forward | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 30 | Jin Okumura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

