FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 01/04
Yokohama FC
+0.25 0.80
-0.25 1.06
2 0.85
u 0.95
2.95
2.26
3.10
-0 0.80
+0 0.69
0.75 0.86
u 0.94
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Avispa Fukuoka
0 - 1 Yuya Yamagishi
Ra sân: Koki Sakamoto
Ra sân: Tomoki Kondo
Kazuya KonnoRa sân: Takeshi Kanamori
Wellington Luis de SousaRa sân: Lukian Araujo de Almeida
Itsuki Oda
Ra sân: Caprini
Ra sân: Shion Inoue
Ra sân: Koki Ogawa
Yota MaejimaRa sân: Masato Yuzawa
Ryoga SatoRa sân: Yuya Yamagishi
Wellington Luis de Sousa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 5 | 6.8 | |
| 3 | Takumi Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Caprini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Shun Nakamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

