FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Fagiano Okayama, 12h00 ngày 22/02
Yokohama FC
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 1.50
u 0.44
2.22
2.95
3.13
-0 1.03
+0 1.10
0.75 0.90
u 0.90
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Fagiano Okayama
Takahiro Yanagi
Ryo TakeuchiRa sân: Ibuki Fujita
Kazunari IchimiRa sân: Takaya Kimura
Ra sân: Joao Queiroz
Riku SagaRa sân: Takahiro Yanagi
Yuta KamiyaRa sân: Ryo TABEI
Ra sân: Hinata Ogura
Noah Kenshin BrowneRa sân: Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Kaili Shimbo
Ra sân: Solomon Sakuragawa
Ra sân: Akito Fukumori
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Fagiano Okayama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Joao Queiroz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 43 | Yoshitake Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 50 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 14 | Ryo TABEI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

