FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce, 12h00 ngày 15/04
Yokohama FC
+1.25 0.92
-1.25 0.94
3.5 1.40
u 0.35
5.90
1.40
4.50
+0.25 0.92
-0.25 1.45
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce
Sho Sasaki
0 - 1 Shunki Higashi Kiến tạo: Sota Koshimichi
Ra sân: Keijiro Ogawa
Ra sân: Caprini
Douglas Vieira da SilvaRa sân: Nassim Ben Khalifa
Ezequiel Santos Da SilvaRa sân: Tsukasa Morishima
0 - 2 Boniface Uduka(OW)
0 - 3 Douglas Vieira da Silva Kiến tạo: Ezequiel Santos Da Silva
Ra sân: Tomoki Kondo
Ra sân: Shion Inoue
Pieros SotiriouRa sân: Makoto Mitsuta
Shuto NakanoRa sân: Sota Koshimichi
Takaaki ShichiRa sân: Shunki Higashi
Ra sân: Hirotaka Mita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Koki Ogawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 3 | Takumi Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Caprini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nassim Ben Khalifa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Gakuto Notsuda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 38 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

