FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 30/11
Yokohama FC
+0.25 1.00
-0.25 0.88
2.5 1.15
u 0.62
3.25
2.16
3.00
+0.25 1.00
-0.25 1.20
1 1.08
u 0.73
3.6
2.73
2.01
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Kyoto Sanga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Kyoto Sanga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Kyoto Sanga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Kyoto Sanga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Kyoto Sanga
0 - 1 Rafael Papagaio Kiến tạo: Marco Tulio Oliveira Lemos
Hidehiro Sugai
Takuji YonemotoRa sân: Taiki Hirato
Kyo SatoRa sân: Shinnosuke Fukuda
Ra sân: Sho Ito
Ra sân: Solomon Sakuragawa
Ra sân: Joao Queiroz
Okugawa MasayaRa sân: Marco Tulio Oliveira Lemos
Ra sân: Towa Yamane
Ra sân: Kota Yamada
Mitsuki SaitoRa sân: Shimpei Fukuoka
Fuki YamadaRa sân: Taichi Hara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Kyoto Sanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 90 | Adailton dos Santos da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 5 | Akito Fukumori | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 27 | 56.25% | 7 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 14 | Yoshihiro Nakano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 16 | Makito Ito | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 22 | 50% | 0 | 3 | 63 | 6.6 | |
| 10 | Joao Queiroz | Forward | 2 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 10 | 6.7 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 5 | 44 | 7.4 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 76 | Kota Yamada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Towa Yamane | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 7 | 24 | 6.6 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 6 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 39 | Takanari Endo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Kyoto Sanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Takuji Yonemoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Gakuji Ota | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 50 | Yoshinori Suzuki | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 29 | Okugawa Masaya | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 39 | Taiki Hirato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 32 | Mitsuki Saito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 14 | Taichi Hara | Forward | 2 | 0 | 1 | 34 | 19 | 55.88% | 1 | 6 | 53 | 7.1 | |
| 11 | Marco Tulio Oliveira Lemos | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 10 | Shimpei Fukuoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Rafael Papagaio | Forward | 2 | 1 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 46 | 7.1 | |
| 27 | Fuki Yamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Hidehiro Sugai | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 56 | 7.4 | |
| 24 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 6 | Joao Pedro Mendes Santos | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 3 | 64 | 7.5 | |
| 44 | Kyo Sato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Shinnosuke Fukuda | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

