FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Machida Zelvia, 14h00 ngày 08/03
Yokohama FC
+0.25 0.96
-0.25 0.90
2.5 2.00
u 0.36
3.20
2.20
2.91
-0 0.96
+0 0.60
0.75 1.05
u 0.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Machida Zelvia
Oh Se-Hun
Kanji KuwayamaRa sân: Oh Se-Hun
0 - 1 Kanji Kuwayama Kiến tạo: Mae Hiroyuki
Kotaro Hayashi
Ra sân: Junya Suzuki
Ra sân: Mizuki Arai
Ra sân: Joao Queiroz
Na Sang HoRa sân: Yuki Soma
Shota FujioRa sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Yoshiaki Komai
Ra sân: Kaili Shimbo
0 - 2 Na Sang Ho
Ryohei ShirasakiRa sân: Hokuto Shimoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 61 | 6.4 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 3 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 10 | Joao Queiroz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 17 | Mizuki Arai | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 4 | 78 | 5.7 | |
| 30 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 5 | 60 | 6.7 | |
| 20 | Toma Murata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 35 | 6.8 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 72 | 6.9 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 5 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 51 | 6.9 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 4 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 7.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 19 | 6.6 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 4 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 6 | 73 | 7.8 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 62 | 7 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 28 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

