FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 18/10
Yokohama FC
-0 0.98
+0 0.90
1.75 0.85
u 0.95
2.26
3.00
3.02
-0 0.98
+0 0.90
0.75 0.85
u 0.95
3.6
3.6
1.91
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Nagoya Grampus
Teruki Hara Goal cancelled
Kiến tạo: Akito Fukumori
Kensuke NagaiRa sân: Mateus dos Santos Castro
Taichi KikuchiRa sân: Shuhei Tokumoto
Ra sân: Lukian Araujo de Almeida
Ra sân: Akito Fukumori
Yuya YamagishiRa sân: Yuki Nogami
Ra sân: Solomon Sakuragawa
1 - 1 Sho Inagaki
Tsukasa Morishima
Ra sân: Joao Queiroz
Akinari KawazuraRa sân: Yudai Kimura
1 - 2 Yota Sato
Yohei Takeda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Adailton dos Santos da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 24 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 5 | Akito Fukumori | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 16 | Makito Ito | Defender | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 10 | Joao Queiroz | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 2 | 36 | 7.1 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 29 | 7.1 | |
| 76 | Kota Yamada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 8 | Towa Yamane | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 23 | 6 | 26.09% | 6 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 2 | Boniface Uduka | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 23 | Ryo Kubota | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 29 | 7.6 | |
| 70 | Kyo Hosoi | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 0 | 47 | 6.5 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 3 | 66 | 7.2 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 10 | 3 | 91 | 7 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 6 | 19 | 6.9 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Akinari Kawazura | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 5 | 88 | 7.7 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 1 | 1 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 13 | 87 | 7.7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

