FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Sagan Tosu, 16h30 ngày 03/06
Yokohama FC
+0.25 0.75
-0.25 1.11
3.5 1.45
u 0.30
2.58
2.31
3.52
-0 0.75
+0 0.55
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Sagan Tosu
Kohei Tezuka
0 - 1 Yoichi Naganuma Kiến tạo: Kohei Tezuka
Ra sân: Koki Sakamoto
Ra sân: Hirotaka Mita
Yuki HorigomeRa sân: Kentaro Moriya
Atsushi KawataRa sân: Yuji Ono
Ra sân: Eijiro Takeda
Ra sân: Caprini
0 - 2 Yoichi Naganuma Kiến tạo: Atsushi Kawata
Naoyuki FujitaRa sân: Kohei Tezuka
Ra sân: Shion Inoue
Kiến tạo: Keijiro Ogawa
Hwang Seok HoRa sân: Yuto Iwasaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 17 | Eijiro Takeda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 50 | 6.1 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 14 | Kazuma Takai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 5 | 29 | 7 | |
| 10 | Caprini | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 57 | 6.4 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Atsushi Kawata | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 4 | 77 | 6.7 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 5 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 53 | 8.6 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 78 | 7.6 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 4 | 79 | 7.1 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 79 | 6.8 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 51 | 34 | 66.67% | 0 | 1 | 89 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

