FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Shonan Bellmare, 15h00 ngày 28/09
Yokohama FC
-0.5 1.02
+0.5 0.84
2.5 1.20
u 0.62
1.98
3.55
3.13
-0.25 1.02
+0.25 0.75
1 1.10
u 0.70
2.63
4.75
2.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Shonan Bellmare
Jose Ricardo Araujo Fernandes
Sena IshibashiRa sân: Shusuke Ota
Ra sân: Akito Fukumori
Taiyo HiraokaRa sân: Masaki Ikeda
Rio NittaRa sân: Luiz Phellype Luciano Silva
Ra sân: Ryo Kubota
Ra sân: Kota Yamada
Ra sân: Joao Queiroz
Tomoya FujiiRa sân: Yuto Suzuki
Keigo WatanabeRa sân: Kosuke Onose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Akito Fukumori | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 24 | 7 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Joao Queiroz | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 76 | Kota Yamada | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 8 | Towa Yamane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 2 | Boniface Uduka | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Ryo Kubota | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 6 | 23 | 6.5 | |
| 70 | Kyo Hosoi | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 7.3 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 7 | Kosuke Onose | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Shusuke Ota | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 31 | Kota Sanada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Koki Tachi | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 47 | Shinya Nakano | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Akito Suzuki | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

