FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Tokyo Verdy, 16h00 ngày 30/08
Yokohama FC 1
-0 0.95
+0 0.85
2.5 1.90
u 0.36
2.70
2.50
2.98
-0 0.95
+0 0.85
0.75 1.00
u 0.80
3.75
3.75
1.83
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Tokyo Verdy
Daiki Fukazawa
Yuan Matsuhashi
Ra sân: Adailton dos Santos da Silva
Shoji ToyamaRa sân: Kosuke Saito
Kaito SuzukiRa sân: Yuan Matsuhashi
Tetsuyuki InamiRa sân: Koki Morita
Ra sân: Towa Yamane
Ra sân: Joao Queiroz
Ra sân: Lukian Araujo de Almeida
Ryosuke ShiraiRa sân: Itsuki Someno
Rei Hirakawa

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 90 | Adailton dos Santos da Silva | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 24 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 16 | Makito Ito | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 2 | 9 | 49 | 7.3 | |
| 10 | Joao Queiroz | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 11 | 4 | 54 | 6.9 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 30 | 6.2 | |
| 76 | Kota Yamada | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 8 | Towa Yamane | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 6 | 2 | 54 | 7 | |
| 2 | Boniface Uduka | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 43 | 7.1 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 76 | 7.4 | |
| 33 | Keisuke Muroi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 39 | Takanari Endo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 3 | 57 | 7 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 2 | 62 | 7.6 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 66 | 53 | 80.3% | 3 | 5 | 79 | 7.4 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 5 | 78 | 7.1 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 38 | Shoji Toyama | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Defender | 3 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 6 | 77 | 7.7 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 27 | Ryosuke Shirai | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

