FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Vissel Kobe, 16h30 ngày 06/08
Yokohama FC
+0.75 1.11
-0.75 0.75
2.5 1.30
u 0.45
4.75
1.55
4.00
+0.25 1.11
-0.25 1.40
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Vissel Kobe
Kiến tạo: Mateus Souza Moraes
Matheus Thuler
Jean PatricRa sân: Koya Yuruki
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Kiến tạo: Katsuya Iwatake
Lincoln Correa dos SantosRa sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Shion Inoue
Takahiro OgiharaRa sân: Mitsuki Saito
Ra sân: Towa Yamane
Toya IzumiRa sân: Nanasei Iino
Ra sân: Ryoya Yamashita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.1 | |
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Wada Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 25 | Hirotaka Mita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 1 | Kengo Nagai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 11 | 27.5% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 30 | Towa Yamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 4 | 24 | 6.8 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.6 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 6 | 98 | 6.5 | |
| 14 | Koya Yuruki | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 110 | 7.3 | |
| 16 | Mitsuki Saito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 85 | 75 | 88.24% | 0 | 0 | 92 | 6.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 77 | 5.6 | |
| 29 | Lincoln Correa dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 52 | 7.1 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Toya Izumi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

