FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama FC vs Yokohama Marinos, 16h30 ngày 26/08
Yokohama FC
+1 0.92
-1 0.94
4.5 1.15
u 0.60
5.00
1.42
5.00
-1 0.92
+1 0.45
2.5 1.45
u 0.30
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama FC vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama FC vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama FC vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama FC vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama FC vs Yokohama Marinos
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza Kiến tạo: Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Kiến tạo: Yuri Lima Lara
Kenta InoueRa sân: Ryo Miyaichi
Nam Tae-HeeRa sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Towa Yamane
Ra sân: Keijiro Ogawa
Kaina YoshioRa sân: Katsuya Nagato
Riku YamaneRa sân: Kida Takuya
Ra sân: Ryoya Yamashita
Ra sân: Sho Ito
Kota MizunumaRa sân: Kota Watanabe
Ra sân: Mateus Souza Moraes
Kiến tạo: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama FC VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama FC vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sho Ito | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 7.5 | |
| 50 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 27 | Kyohei Yoshino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.6 | |
| 1 | Kengo Nagai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 22 | Katsuya Iwatake | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Shion Inoue | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 30 | Towa Yamane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 19 | Mateus Souza Moraes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 7.7 | |
| 10 | Caprini | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 31 | Koki Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 41 | 6.9 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 21 | Hiroki Iikura | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 57 | 6.3 | ||
| 29 | Nam Tae-Hee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 75 | 58 | 77.33% | 0 | 2 | 110 | 7.5 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 93 | 77 | 82.8% | 0 | 2 | 110 | 6.9 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 74 | 6.3 | |
| 25 | Kaina Yoshio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 5 | 104 | 6.3 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

