FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 24/11
Yokohama Marinos
-0.75 0.84
+0.75 1.02
0.5 1.05
u 0.70
1.64
4.48
3.60
-0.25 0.84
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Albirex Niigata
Kaito TaniguchiRa sân: Koji Suzuki
Ra sân: Kida Takuya
Ra sân: Nam Tae-Hee
Ra sân: Kaina Yoshio
Motoki NagakuraRa sân: Yoshiaki Takagi
Shunsuke MitoRa sân: Shusuke Ota
Shunsuke Mito
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Albirex Niigata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Albirex Niigata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 29 | Nam Tae-Hee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 72 | 7.3 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 70 | 7 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 2 | 99 | 7.7 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Kaina Yoshio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 82 | 7.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 0 | 86 | 7.7 |
Albirex Niigata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Yoshiaki Takagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Koji Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 81 | 7.6 | |
| 15 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 11 | Shusuke Ota | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 2 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 6 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 1 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 64 | 9.5 | |
| 25 | Soya Fujiwara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 14 | Shunsuke Mito | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 16 | Yota Komi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 27 | Motoki Nagakura | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

