FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 28/05
Yokohama Marinos
-0.5 0.96
+0.5 0.90
2.5 1.40
u 0.35
1.96
3.10
3.50
-0 0.96
+0 1.30
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka
Kiến tạo: Yan Matheus Santos Souza
Kiến tạo: Shinnosuke Hatanaka
Shun NakamuraRa sân: Daiki Miya
Ryoga SatoRa sân: Masato Shigemi
Douglas Ricardo Grolli
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Takuma Nishimura
Hisashi JogoRa sân: Mae Hiroyuki
Wellington Luis de SousaRa sân: Kazuya Konno
Ra sân: Anderson Jose Lopes de Souza
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Kennedy Ebbs MikuniRa sân: Douglas Ricardo Grolli
Ra sân: Kota Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.4 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.8 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 30 | Masato Shigemi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

