FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Consadole Sapporo, 17h30 ngày 07/08
Yokohama Marinos
-0.75 0.84
+0.75 1.02
2.5 0.36
u 2.00
1.64
3.90
4.20
-0 0.84
+0 1.25
3.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Consadole Sapporo
Kiến tạo: Yan Matheus Santos Souza
1 - 1 Yuya Asano Kiến tạo: Toya Nakamura
Leo Osaki
Kiến tạo: Ken Matsubara
Kiến tạo: Yan Matheus Santos Souza
Ra sân: Takuma Nishimura
3 - 2 Daiki Suga
Tatsuya HasegawaRa sân: Yoshiaki Komai
Hiroki MIYAZAWARa sân: Leo Osaki
Park Min GyuRa sân: Toya Nakamura
Katsuyuki TanakaRa sân: Seiya Baba
Ra sân: Hijiri Kato
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Kota Watanabe
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Haruto ShiraiRa sân: Yuya Asano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 0 | 83 | 7.9 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 63 | 8.2 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 53 | 75.71% | 1 | 3 | 85 | 7 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 9 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 0 | 70 | 9.4 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 75 | 6.5 | |
| 24 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.8 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 3 | Park Min Gyu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 25 | Leo Osaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 7.1 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 50 | 5.7 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 24 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

