FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama, 17h00 ngày 21/06
Yokohama Marinos
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 0.85
u 0.91
2.08
3.15
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1 0.80
u 1.00
2.75
3.75
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama
0 - 1 Lucas Marcos Meireles Kiến tạo: Yuta Kamiya
Svend Brodersen Card changed
Matsumoto Masaya
Hiroto IwabuchiRa sân: Ataru Esaka
Takahiro YanagiRa sân: Matsumoto Masaya
Ryo TakeuchiRa sân: Yuta Kamiya
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Daiya Tono
Ryo Takeuchi
Haruka MotoyamaRa sân: Ryunosuke Sato
Werik PopoRa sân: Lucas Marcos Meireles
Ra sân: Kida Takuya
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Fagiano Okayama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 53 | 7.4 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 0 | 90 | 7 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 3 | 79 | 7 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 5 | 0 | 5 | 50 | 44 | 88% | 9 | 0 | 77 | 7.9 | |
| 9 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 25 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 67 | 56 | 83.58% | 1 | 2 | 106 | 6.9 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 69 | 60 | 86.96% | 4 | 2 | 93 | 7.2 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 0 | 74 | 7.4 |
Fagiano Okayama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryo Takeuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 28 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Ibuki Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 8 | Ataru Esaka | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 18 | Daichi Tagami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 88 | Takahiro Yanagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 33 | Yuta Kamiya | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 2 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 99 | Lucas Marcos Meireles | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 27 | Takaya Kimura | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 28 | 7.1 | |
| 15 | Kota Kudo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 33 | 7.6 | |
| 26 | Haruka Motoyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 19 | Hiroto Iwabuchi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 98 | Werik Popo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 42 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

