FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs FC Tokyo, 15h00 ngày 28/09
Yokohama Marinos
-0.5 0.96
+0.5 0.90
2.5 0.40
u 1.75
1.96
3.00
3.80
-0.25 0.96
+0.25 0.80
1.25 0.78
u 1.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs FC Tokyo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs FC Tokyo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs FC Tokyo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs FC Tokyo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs FC Tokyo
Kiến tạo: Yan Matheus Santos Souza
1 - 1 Teppei Oka
Ryotaro Araki
Ra sân: Kida Takuya
1 - 2 Kota Tawaratsumida Kiến tạo: Ryotaro Araki
Ra sân: Amano Jun
Riki HarakawaRa sân: Keigo Higashi
Keita EndoRa sân: Kota Tawaratsumida
Ra sân: Kota Watanabe
Hotaka NakamuraRa sân: Yuto Nagatomo
Soma AnzaiRa sân: Ryotaro Araki
Ra sân: Ken Matsubara
Leon NozawaRa sân: Teppei Oka
Ra sân: Katsuya Nagato
1 - 3 Teruhito Nakagawa Kiến tạo: Leon Nozawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS FC Tokyo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs FC Tokyo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 45 | 6.5 |
FC Tokyo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yuto Nagatomo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Keigo Higashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Masato Morishige | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Diego Queiroz de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 39 | Teruhito Nakagawa | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Yasuki Kimoto | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 8 | Takahiro Kou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 30 | Teppei Oka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 33 | Kota Tawaratsumida | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

