FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Gamba Osaka, 12h00 ngày 16/03
Yokohama Marinos
-0.25 0.90
+0.25 0.95
2.5 0.80
u 0.95
2.22
2.82
3.30
-0 0.90
+0 1.20
1 0.78
u 1.03
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Gamba Osaka
Kiến tạo: Yan Matheus Santos Souza
Shu Kurata
Takashi UsamiRa sân: Shu Kurata
Rin MitoRa sân: Tokuma Suzuki
Deniz HummetRa sân: Ryoya Yamashita
Kiến tạo: Daiya Tono
Ra sân: Daiya Tono
Juan Matheus Alano NascimentoRa sân: Makoto Mitsuta
Gaku NawataRa sân: Issam Jebali
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Ra sân: Kota Watanabe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 9 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 67 | Shogo Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

