FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Gamba Osaka, 17h30 ngày 12/08
Yokohama Marinos 1
-0.75 0.86
+0.75 1.00
3.5 1.35
u 0.40
1.66
3.80
4.25
-0 0.86
+0 1.35
1.5 1.50
u 0.25
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Gamba Osaka
Yota SatoRa sân: Genta Miura
Kwon Kyung Won
1 - 1 Ryotaro Meshino Kiến tạo: Hiroyuki Yamamoto
Yota Sato

Takashi UsamiRa sân: Ryotaro Meshino
Ra sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Ra sân: Kota Watanabe
Ra sân: Anderson Jose Lopes de Souza
Musashi SuzukiRa sân: Neta Lavi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 21 | Hiroki Iikura | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | ||
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 72 | 7.3 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 6 | 44 | 6.9 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 1 | Higashiguchi Masaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.7 | |
| 20 | Kwon Kyung Won | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 5 | 43 | 6.5 | |
| 18 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 4 | 50 | 6.7 | |
| 24 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 61 | 6.5 | |
| 16 | Yota Sato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 58 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

