FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce, 12h00 ngày 25/10
Yokohama Marinos
+0.25 0.87
-0.25 0.99
2.5 0.85
u 0.85
2.73
2.23
3.45
-0 0.87
+0 0.73
1 0.83
u 0.98
3.35
2.68
2.13
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce
Kiến tạo: Kida Takuya
Satoshi TanakaRa sân: Valere Germain
Sota NakamuraRa sân: Daiki Suga
Shuto NakanoRa sân: Sota Koshimichi
Kosuke KinoshitaRa sân: Mutsuki Kato
Shunki HigashiRa sân: Tsukasa Shiotani
Sota Nakamura Goal cancelled
Ra sân: Kenta Inoue
Hayato ArakiRa sân: Germain Ryo
Ra sân: Jordy Croux
Ra sân: Kaina Tanimura
Kiến tạo: Amano Jun
Ra sân: Toichi Suzuki
Kim Joo Sung↓Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Jordy Croux | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Amano Jun | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 12 | 8.6 | |
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 8 | 19.51% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 17 | Kenta Inoue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Toichi Suzuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 10 | 37 | 8 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 16 | Ren Kato | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 48 | Kaina Tanimura | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 45 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 2 | 33 | 6.8 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 19 | Sho Sasaki | Defender | 1 | 0 | 0 | 92 | 81 | 88.04% | 2 | 5 | 115 | 7.2 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 17 | Kosuke Kinoshita | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Daiki Suga | Defender | 1 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 1 | 33 | 7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 41 | 5.4 | |
| 9 | Germain Ryo | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 7 | 24 | 6.3 | |
| 24 | Shunki Higashi | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Taichi Yamasaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 5 | 96 | 6.5 | |
| 4 | Hayato Araki | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 5.9 | |
| 14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Defender | 2 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 76 | 7.1 | |
| 32 | Sota Koshimichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 15 | Shuto Nakano | Defender | 1 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 3 | 41 | 6.8 | |
| 39 | Sota Nakamura | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

