FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba, 11h00 ngày 14/03
Yokohama Marinos
-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 0.82
u 0.84
2.04
3.25
3.30
-0.25 0.83
+0.25 0.65
1 0.83
u 0.98
2.75
3.75
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba
Takumi MatsumuraRa sân: Hiroto Goya
Zain IssakaRa sân: Makoto Himeno
Ra sân: Takuto Kimura
Kiến tạo: Riku Yamane
Ra sân: Yuri Nascimento de Araujo
Ra sân: Kanta Sekitomi
Takuya YasuiRa sân: Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Manato ShinadaRa sân: Yusuke Kobayashi
Ra sân: Daiya Tono
Ra sân: Jordy Croux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS JEF United Ichihara Chiba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs JEF United Ichihara Chiba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 9 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 4 | 38 | 6.8 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 26 | 7 | |
| 34 | Takuto Kimura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 35 | Kanta Sekitomi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 3 | 46 | 6.9 |
JEF United Ichihara Chiba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yusuke Kobayashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Hiroto Goya | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.1 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 6 | Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 3 | Ryota Kuboniwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 37 | Makoto Himeno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

