FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Kashima Antlers, 12h00 ngày 25/05
Yokohama Marinos
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.62
u 1.20
2.44
2.46
3.45
-0 0.85
+0 0.90
1.25 1.08
u 0.73
3.1
3.1
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Kashima Antlers
Kiến tạo: Riku Yamane
Kiến tạo: Anderson Jose Lopes de Souza
3 - 1 Leonardo de Sousa Pereira Kiến tạo: Ryotaro Araki
Gaku ShibasakiRa sân: Kento Misao
Ra sân: Katsuya Nagato
Yuta MatsumuraRa sân: Ryotaro Araki
Kouki Anzai
Yuta HiguchiRa sân: Yu Funabashi
Kyosuke TagawaRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Daiya Tono
Shuhei MizoguchiRa sân: Aleksandar Cavric
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Ra sân: Asahi Uenaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 7.8 | |
| 9 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

