FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Kawasaki Frontale, 11h00 ngày 18/04
Yokohama Marinos
+0.25 0.70
-0.25 1.14
2.5 0.60
u 1.15
2.48
2.47
3.45
-0 0.70
+0 0.95
1.25 1.05
u 0.75
3
3
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Kawasaki Frontale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Kawasaki Frontale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Kawasaki Frontale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Kawasaki Frontale
0 - 1 Lazar Romanic Kiến tạo: Tatsuya Ito
Kiến tạo: Kota Watanabe
Ten MiyagiRa sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ra sân: Yuri Nascimento de Araujo
Ryuki OsaRa sân: Tatsuya Ito
Erison Danilo de SouzaRa sân: Lazar Romanic
Ra sân: Jordy Croux
So KawaharaRa sân: Hiroyuki Yamamoto
Ra sân: Amano Jun
Erison Danilo de Souza
1 - 2 Erison Danilo de Souza Kiến tạo: Kento Tachibanada
Soma KandaRa sân: Yasuto Wakisaka
Ra sân: Kaina Tanimura
Ra sân: Kosei Suwama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Kawasaki Frontale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 40 | Amano Jun | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 33 | Kosei Suwama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 37 | 6.6 |
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 28 | Maruyama Yuuichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 49 | Svend Brodersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 91 | Lazar Romanic | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 29 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 2 | Yuto Matsunagane | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 20 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

