FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Machida Zelvia, 17h30 ngày 23/08
Yokohama Marinos
+0.75 0.70
-0.75 1.16
2.5 0.91
u 0.80
3.65
1.86
3.40
+0.25 0.70
-0.25 1.00
1 0.85
u 0.95
4.5
2.5
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Machida Zelvia
Mitchell Duke
Na Sang HoRa sân: Mitchell Duke
Yuta NakayamaRa sân: Mae Hiroyuki
Ra sân: Jordy Croux
Ra sân: Asahi Uenaka
Ra sân: Kaina Tanimura
Yuki Soma
Hokuto ShimodaRa sân: Neta Lavi
Oh Se-HunRa sân: Yuki Soma
Ra sân: Ryo Miyaichi
Daihachi Okamura
Ra sân: Kida Takuya
Takaya NumataRa sân: Takuma Nishimura
Ibrahim DresevicRa sân: Daihachi Okamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 2 | 64 | 7.4 | |
| 37 | Jordy Croux | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 66 | 7.7 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 25 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 5 | 75 | 7.4 | |
| 41 | Kosuke Matsumura | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 48 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 29 | 7 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 1 | 2 | 58 | 7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 3 | 28 | 6.9 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 14 | 9 | 64.29% | 9 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 4 | 58 | 7.4 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 8 | 57 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

