FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Shimizu S-Pulse, 17h00 ngày 16/04
Yokohama Marinos
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 1.00
u 0.75
2.26
2.93
3.10
-0 0.98
+0 1.10
1 1.03
u 0.78
3
3.75
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Shimizu S-Pulse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Shimizu S-Pulse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Shimizu S-Pulse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Shimizu S-Pulse
Kiến tạo: Asahi Uenaka
Koya KitagawaRa sân: Ahmed Ahmedov
Takashi InuiRa sân: Kento Haneda
Masaki YumibaRa sân: Shinya Yajima
Kiến tạo: Kenta Inoue
2 - 1 Hikaru Nakahara
Kai MatsuzakiRa sân: Hikaru Nakahara
2 - 2 Kodjo Aziangbe(OW)
Ra sân: Kenta Inoue
2 - 3 Takashi Inui
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Masaki Yumiba
Capixaba
Rinsei OhataRa sân: Zento Uno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Shimizu S-Pulse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 62 | 45 | 72.58% | 1 | 2 | 91 | 6.7 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 0 | 1 | 81 | 6 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 53 | 5.6 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 41 | 33 | 80.49% | 9 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 9 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 2 | 67 | 7.5 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 38 | 8.1 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 45 | Kodjo Aziangbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 70 | 6.5 | |
| 33 | Kosei Suwama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 5 | 78 | 6.6 |
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 28 | Yutaka Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 3 | Yuji Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 44 | 7.7 | |
| 29 | Ahmed Ahmedov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 20 | 6.9 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 41 | Kento Haneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 17 | Masaki Yumiba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 37 | Rinsei Ohata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

