FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Shonan Bellmare, 11h00 ngày 01/03
Yokohama Marinos
-0 0.80
+0 1.05
2.5 0.67
u 1.15
2.35
2.55
3.40
-0 0.80
+0 1.00
1 0.70
u 1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Shonan Bellmare hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Shonan Bellmare, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Shonan Bellmare, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Shonan Bellmare hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Shonan Bellmare
Yuto Suzuki
Ra sân: Taiki Watanabe
Hisatsugu IshiiRa sân: Ryo Nemoto
Tomoya Fujii
1 - 1 Hisatsugu Ishii
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Akimi BaradaRa sân: Taiyo Hiraoka
Kazuki OiwaRa sân: Kosuke Onose
Kazunari OnoRa sân: Yuto Suzuki
Luiz Phellype Luciano SilvaRa sân: Junnosuke Suzuki
Ra sân: Asahi Uenaka
Ra sân: Kenta Inoue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 45 | Kodjo Aziangbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 36 | 6.5 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 7 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

