FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy, 11h00 ngày 28/02
Yokohama Marinos
-0.25 0.98
+0.25 0.83
2 0.78
u 0.89
2.27
3.15
2.90
-0 0.98
+0 1.15
0.75 0.80
u 1.00
3.1
4
1.95
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy
Yosuke Uchida
Kiến tạo: Taisei Inoue
Hiroto YamamiRa sân: Yosuke Uchida
Kiến tạo: Jordy Croux
Kiến tạo: George Onaiwu
Taiju YoshidaRa sân: Kazuya Miyahara
Ryosuke ShiraiRa sân: Kosuke Saito
Yuta Arai
Shion NakayamaRa sân: Yuta Arai
3 - 1 Itsuki Someno Kiến tạo: Ryosuke Shirai
Ra sân: Jordy Croux
Ra sân: George Onaiwu
Itsuki Someno
Ra sân: Daiya Tono
Gouki YAMADARa sân: Rei Hirakawa
Ra sân: Taisei Inoue
Ra sân: Kaina Tanimura
3 - 2 Taiju Yoshida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 7 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 18 | George Onaiwu | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 7.3 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.8 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Daiki Fukazawa | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Ryota Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 29 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

