FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 30/10
Yokohama Marinos
-0 0.80
+0 1.05
2.5 0.67
u 1.10
2.34
2.50
3.50
-0 0.80
+0 1.00
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds
Ra sân: Ren Kato
Goal Disallowed
Ra sân: Takumi Kamijima
Thiago Santos SantanaRa sân: Bryan Linssen
Genki HaraguchiRa sân: Sekine Takahiro
Ra sân: Kenta Inoue
Ra sân: Yan Matheus Santos Souza
Nakajima ShoyaRa sân: Hirokazu Ishihara
Rio NittaRa sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Amano Jun
Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 21 | 7 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 92 | 85.98% | 1 | 1 | 118 | 7.5 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 20 | 7.2 | |
| 9 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 13 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 98 | 7.5 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 24 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.7 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Bryan Linssen | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 5 | 1 | 56 | 7.7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 1 | 75 | 7.1 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 23 | Rikito Inoue | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 67 | 7.1 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 61 | 7.7 | |
| 20 | Yota Sato | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 4 | 56 | 7.2 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 3 | 77 | 7.5 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

