FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 29/09
Yokohama Marinos
-0.25 1.04
+0.25 0.82
2.5 1.25
u 0.50
2.26
2.46
3.90
-0 1.04
+0 1.05
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Yokohama Marinos vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yokohama Marinos vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yokohama Marinos vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Vissel Kobe
Yoshinori Muto Penalty awarded
0 - 1 Yuya Osako
Takahiro Ogihara
0 - 2 Yoshinori Muto Kiến tạo: Ryo Hatsuse
Ryo Hatsuse
Ra sân: Takuma Nishimura
Jean PatricRa sân: Yuya Osako
Matheus ThulerRa sân: Ryo Hatsuse
Ra sân: Katsuya Nagato
Ra sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Mizuki AraiRa sân: Daiju Sasaki
Jean Patric
Ra sân: Kota Watanabe
Balint VecseiRa sân: Takahiro Ogihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 29 | Nam Tae-Hee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 3 | 82 | 6.7 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 5 | 87 | 7.1 | |
| 11 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 30 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 25 | Kaina Yoshio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 51 | 7.1 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 2 | 65 | 6.5 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 41 | 7.5 | |
| 5 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Balint Vecsei | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 35 | 7.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 4 | 38 | 7.4 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 20 | Mizuki Arai | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | ||
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 51 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 7 | 35 | 7.4 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

