FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Aston Villa, 23h45 ngày 17/09
Young Boys
+0.75 1.03
-0.75 0.85
2.5 0.62
u 1.20
4.50
1.56
4.15
+0.25 1.03
-0.25 0.80
0.5 0.29
u 2.50
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Young Boys vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Young Boys vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Young Boys vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Young Boys vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Young Boys vs Aston Villa
0 - 1 Youri Tielemans Kiến tạo: John McGinn
0 - 2 Jacob Ramsey Kiến tạo: Ollie Watkins
Ollie Watkins Goal Disallowed
Jhon Durán Goal Disallowed
Jhon Durán
0 - 3 Amadou Onana Kiến tạo: Youri Tielemans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Young Boys VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Young Boys vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 3 | 59 | 6.22 | |
| 26 | David von Ballmoos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 2 | 20 | 6.42 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 52 | 6.27 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 0 | 61 | 7.06 | |
| 22 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 5.72 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 11 | Ebrima Colley | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 21 | Alan Virginius | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 3 | 33 | 6.33 | |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 69 | 6.25 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 39 | 6.23 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 54 | 7.95 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 61 | 6.92 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 41 | 7.63 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 71 | 8.47 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 56 | 7.03 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.12 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 55 | 7.58 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 3 | 3 | 3 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 56 | 8.13 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 46 | 7.94 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

