FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Crvena Zvezda, 03h00 ngày 30/01
Young Boys
-0 0.95
+0 0.95
3 0.78
u 1.02
2.40
2.43
3.62
-0.25 0.95
+0.25 0.50
1.25 1.03
u 0.77
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Young Boys vs Crvena Zvezda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Young Boys vs Crvena Zvezda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Young Boys vs Crvena Zvezda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Young Boys vs Crvena Zvezda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Young Boys vs Crvena Zvezda
Ra sân: Darian Males
Ra sân: Kastriot Imeri
Ra sân: Silvere Ganvoula Mboussy
Guelor Kanga KakuRa sân: Andrija Maksimovic
Ra sân: Mohamed Aly Camara
0 - 1 Guelor Kanga Kaku Kiến tạo: Young-woo Seol
Ra sân: Lukasz Lakomy
Bruno Duarte da SilvaRa sân: Cherif Ndiaye
Luka IlicRa sân: Silas Wamangituka Fundu
Ivan Gutesa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Young Boys VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Young Boys vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7.08 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 13 | 5.93 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.71 | |
| 10 | Kastriot Imeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.82 | |
| 33 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 21 | Alan Virginius | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Lukasz Lakomy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 26 | 7 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mirko Ivanic | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 41 | 6.98 | |
| 6 | Rade Krunic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 0 | 2 | 43 | 6.52 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 9 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 33 | Vanja Drkusic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 15 | Silas Wamangituka Fundu | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 66 | Young-woo Seol | Defender | 2 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 57 | 6.97 | |
| 77 | Ivan Gutesa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 24 | Nasser Djiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 55 | Andrija Maksimovic | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 70 | Ognjen Mimovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 61 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

