FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Crvena Zvezda, 03h00 ngày 29/11
Young Boys
-0.5 1.08
+0.5 0.78
3 0.90
u 0.90
2.08
3.00
3.45
-0.25 1.08
+0.25 0.69
1.25 1.00
u 0.80
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Young Boys vs Crvena Zvezda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Young Boys vs Crvena Zvezda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Young Boys vs Crvena Zvezda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Young Boys vs Crvena Zvezda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Young Boys vs Crvena Zvezda
Kiến tạo: Loris Benito)(OW
Kiến tạo: Mohamed Aly Camara
Jovan MijatovicRa sân: Cherif Ndiaye
Ra sân: Darian Males
Jean-Philippe KrassoRa sân: Mirko Ivanic
Vladimir LucicRa sân: Marko Stamenic
Ra sân: Joel Almada Monteiro
Ra sân: Jean Pierre Nsame
Aleksandar KataiRa sân: Srdan Mijailovic
Guelor Kanga KakuRa sân: Hwang In-Beom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Young Boys VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Young Boys vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 7.58 | |
| 23 | Loris Benito | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.53 | ||
| 18 | Jean Pierre Nsame | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 20 | 6.85 | |
| 21 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 4 | 52 | 7.03 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 1 | Anthony Racioppi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 7.07 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 7.26 | |
| 39 | Darian Males | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 11 | Ebrima Colley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 7.9 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Dragovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 6.14 | |
| 23 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 1 | 31 | 5.82 | |
| 33 | Srdan Mijailovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 66 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 40 | 6.27 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 4.83 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 21 | 6.31 | |
| 30 | Osman Bukari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 5.66 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 5.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

