FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Ludogorets Razgrad, 02h00 ngày 24/10
Young Boys
-0.75 0.95
+0.75 0.87
2.75 0.95
u 0.75
1.70
4.05
3.60
-0.25 0.95
+0.25 0.86
1 0.73
u 0.97
2.22
4.25
2.15
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Young Boys vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Young Boys vs Ludogorets Razgrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Young Boys vs Ludogorets Razgrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Young Boys vs Ludogorets Razgrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Young Boys vs Ludogorets Razgrad
0 - 1 Petar Stanic Kiến tạo: Bernard Tekpetey
Ra sân: Darian Males
Kiến tạo: Ryan Andrews
Kiến tạo: Edimilson Fernandes
Dinis Da Costa Lima Almeida
Eric BilleRa sân: Bernard Tekpetey
Francisco Javier Hidalgo GomezRa sân: Stanislav Ivanov
Ra sân: Armin Gigovic
Ra sân: Joel Almada Monteiro
Ivan YordanovRa sân: Filip Kaloc
Ivaylo ChochevRa sân: Deroy Duarte
Ra sân: Chris Vianney Bedia
Ra sân: Edimilson Fernandes
3 - 2 Ivan Yordanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Young Boys VS Ludogorets Razgrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Young Boys vs Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Young Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Loris Benito | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 1 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 3 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Forward | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 45 | Rayan Raveloson | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 1 | 63 | 8.4 | |
| 30 | Sandro Lauper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 37 | Armin Gigovic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 39 | Darian Males | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Marvin Keller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 3 | Jaouen Hadjam | Defender | 1 | 0 | 2 | 62 | 50 | 80.65% | 4 | 1 | 89 | 7 | |
| 77 | Joel Almada Monteiro | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 4 | Tanguy Zoukrou | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 80 | 6.2 | |
| 2 | Ryan Andrews | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 13 | Dominik Pech | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 25 | Felix Emmanuel Tsimba | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Stanislav Ivanov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 3 | 68 | 6.4 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 2 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 37 | Bernard Tekpetey | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 4 | 61 | 6.1 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 46 | 5.8 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 7.7 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

