FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Changchun Yatai, 19h00 ngày 30/08
Yunnan Yukun
-0.5 0.70
+0.5 1.00
2.5 0.40
u 1.75
1.70
3.35
3.80
-0.25 0.70
+0.25 1.08
1.25 0.75
u 1.05
2.05
4.5
2.63
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Yunnan Yukun vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Changchun Yatai
Lazar Rasic
Ra sân: Yi Teng
0 - 1 Zhang Huachen
Wang Zhifeng
Ra sân: Luo Jing
Afrden AsqerRa sân: Juan Juan Salazar
Stophira SunzuRa sân: Abduhamit Abdugheni
Afrden Asqer
Wang YuRa sân: Zhang Huachen
Ra sân: Dilmurat Mawlanyaz
Tian YudaRa sân: Long Tan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yi Teng | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Li Songyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Tang Miao | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 12 | 46.15% | 5 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 8 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 5 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 35 | 6.9 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 18 | 6.4 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 6 | 44 | 7.5 | |
| 4 | Lazar Rasic | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Piao Taoyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 6 | Zhang Huachen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 28 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Juan Juan Salazar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Shenyuan Li | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Haofeng Xu | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Yiran He | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

