FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing, 19h00 ngày 19/09
Yunnan Yukun
-0.75 0.90
+0.75 0.80
2.5 0.57
u 1.30
1.70
3.45
3.70
-0.25 0.90
+0.25 0.93
1.25 1.03
u 0.78
2.3
4.5
2.4
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing
0 - 1 Daniel Penha
Cephas MaleleRa sân: Liu Zhurun
Kiến tạo: Tang Miao
Jiabao WenRa sân: Cao HaiQing
Pengyu Zhu
Ra sân: Tang Miao
Ra sân: Ye Chugui
Weijie MaoRa sân: Zakaria Labyad
Ra sân: John Hou Saeter
Lu PengRa sân: Liao Jintao
Daniel Penha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 22 | Tang Miao | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Ye Chugui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 3 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 34 | 6.8 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Zakaria Labyad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 33 | Cao HaiQing | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 25 | Daniel Penha | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 15 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 7 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 4 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

