FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Henan Football Club, 19h00 ngày 26/06
Yunnan Yukun
+0.25 0.84
-0.25 0.86
2.5 0.55
u 1.38
2.60
2.10
3.50
-0 0.84
+0 0.73
1.25 0.95
u 0.85
3.25
2.75
2.4
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Yunnan Yukun vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Henan Football Club
0 - 1 Frank Acheampong Kiến tạo: Wang Shangyuan
Frank Acheampong Goal awarded
Ra sân: Han ZiLong
Iago Justen Maidana Martins
Yang YilinRa sân: Yihao Zhong
Liu XinYuRa sân: Huang Ruifeng
Zheng DalunRa sân: Chao He
Ra sân: Pedro Henrique Alves de Almeid
Shinar YeljanRa sân: Yixin Liu
Li XingxianRa sân: Frank Acheampong
Ra sân: John Hou Saeter
Ra sân: Alexandru Ionita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 5 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Duan Dezhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 46 | 8 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 40 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

