FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka, 19h00 ngày 16/05
Yunnan Yukun
-1.25 0.60
+1.25 1.10
2.5 0.33
u 2.20
1.26
6.45
5.00
-0.75 0.60
+0.75 0.80
1.5 0.88
u 0.93
1.73
6.5
3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka
Kiến tạo: Rui Filipe Cunha Correia
Tze Nam Yue
Liu Yun
Ji ShengpanRa sân: Yang Chaosheng
Ra sân: Ye Chugui
Ra sân: Alexandru Ionita
Wen DaRa sân: Zhong Haoran
Rao WeihuiRa sân: Tze Nam Yue
Ra sân: Wang-Kit Tsui
Ra sân: Oscar Taty Maritu
Li NingRa sân: Jerome Ngom Mbekeli
Yihu YangRa sân: Liu Yun
Ra sân: Han ZiLong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 10 | 13 | 7.1 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 43 | 7 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

