FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 07/03
Yunnan Yukun
-1 0.78
+1 0.92
3 0.84
u 0.78
1.38
4.60
4.30
-0.5 0.78
+0.5 0.78
1.25 0.90
u 0.70
1.9
4.4
2.3
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee
Kiến tạo: Yang Zihao
Kiến tạo: Alexandru Ionita
Kiến tạo: Yi Teng
3 - 1 Yaw Yeboah Kiến tạo: Ahmed El Messaoudi
Ra sân: Ye Chugui
Luo SenwenRa sân: Malcom Sylas Edjouma
Ra sân: Yang Zihao
Ngan Chuck PanRa sân: Yaw Yeboah
Chuanhui ZhengRa sân: Lin Chuangyi
Ra sân: John Hou Saeter
Ra sân: Cleber Bomfim de Jesus
Kuang ZhaoleiRa sân: Yonghao Jin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 1 | 1 | 6 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 18 | Yi Teng | Defender | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 8 | |
| 7 | Ye Chugui | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 3 | 51 | 8 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 4 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 45 | 7.1 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 31 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 11 | Ahmed El Messaoudi | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 7 | Yaw Yeboah | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 6 | Malcom Sylas Edjouma | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 29 | Suda Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 34 | Yonghao Jin | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 30 | 6 | |
| 37 | Zixian Wei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 42 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

