FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng, 19h00 ngày 26/07
Yunnan Yukun
-0.75 0.90
+0.75 0.80
2.5 0.67
u 1.15
1.70
3.70
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1.25 1.08
u 0.73
2.4
4
2.38
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng
Kiến tạo: Oscar Taty Maritu
Kiến tạo: Alexandru Ionita
2 - 1 Wesley Moraes Ferreira Da Silva Kiến tạo: Edu Garcia
Huanming Shen
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Zhang Xiaobin
Li NingRa sân: Zhang Wei
Zhang YudongRa sân: Liao Lisheng
Tiago LeoncoRa sân: Edu Garcia
Ra sân: Han ZiLong
Ra sân: Alexandru Ionita
Ra sân: John Hou Saeter
Ra sân: Pedro Henrique Alves de Almeid
Ra sân: Andrei Burca
Zhi LiRa sân: Jiang Zhipeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Han ZiLong | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 33 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 18 | 7.2 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 7.1 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 39 | 7 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 25 | 7.2 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.5 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

