FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Tianjin Tigers, 19h00 ngày 17/04
Yunnan Yukun 1
-1.25 0.98
+1.25 0.72
3.25 0.92
u 0.70
1.40
4.85
3.80
-0.5 0.98
+0.5 0.83
1.25 0.88
u 0.93
1.83
6
2.63
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Yunnan Yukun vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Tianjin Tigers
Yang Fan
0 - 1 Alberto Quiles Kiến tạo: Wang Zhenghao
Wang Zhenghao
Ba DunRa sân: Wang Zhenghao
Guilherme SchettineRa sân: Ji Shengpan
0 - 2 Guilherme Schettine Kiến tạo: Alberto Quiles
Ra sân: Zhang Yufeng

Chen ZhexuanRa sân: Wang Qiuming
0 - 3 Alberto Quiles Kiến tạo: Guilherme Schettine
Liu JunxianRa sân: Alberto Quiles
Xie Weijun
Ra sân: Alexandru Ionita
Ra sân: Zichang Huang
Ra sân: Xu Xin
Yongjia LiRa sân: Xadas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 20 | Tang Miao | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 15 | Zhang Yufeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 19 | Zichang Huang | Forward | 0 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 4 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 50 | 6.6 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 5 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Ji Shengpan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

