FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns, 19h00 ngày 15/08
Yunnan Yukun
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.60
u 1.25
1.60
4.25
3.50
-0.25 0.80
+0.25 1.05
1.25 0.98
u 0.83
2.1
4.75
2.5
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns
Long Wei
Ra sân: Xiangshuo Zhang
Manuel Emilio Palacios MurilloRa sân: Wang Jinxian
1 - 1 Li Songyi(OW)
Zheng HaoqianRa sân: Long Wei
Zhong Jin BaoRa sân: William Rupert James Donkin
Ra sân: Luo Jing
Kiến tạo: Tang Miao
Zhong Jin Bao Red card cancelled
Zhong Jin Bao
Ren HangRa sân: Liu Yiming
Ra sân: Ye Chugui
Ra sân: Li Songyi
Ren Hang
Ra sân: Alexandru Ionita
Liao ChengjianRa sân: Zheng Kaimu
Zhenyang ZhangRa sân: Darlan Pereira Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yunnan Yukun VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 7 | Luo Jing | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 22 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 8 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 33 | Andrei Burca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 24 | 7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 36 | 6.6 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 31 | 6.7 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

